Thị trường hàng hóa thế giới tháng qua biến động mạnh, bị ảnh hưởng chính từ các tuyên bố thuế quan của chính quyền Tổng thống Donald Trump.
Vàng

Các động thái chính trị và thương mại từ Tổng thống Mỹ Donald Trump là nhân tố chính ảnh hưởng đến thị trường vàng trong tháng 5/2025.
Tuần đầu tháng 5, giá vàng tăng hơn 1% trong phiên cuối tuần (9/5) khi đồng USD giảm trước cuộc họp giữa Mỹ và Trung Quốc diễn ra vào cuối tuần.
Cụ thể, vàng giao ngay tăng 1,1% lên 3.340,29 USD/ounce và cả tuần tăng 3,1%. Vàng kỳ hạn giao tháng 6/2025 tăng 1,1% lên 3.344 USD/ounce.
Vàng thỏi, được biết đến như một hàng rào chống lại sự bất ổn về địa chính trị và kinh tế, đã tăng hơn 27% kể từ đầu năm. Việc USD giảm 0,3% khiến vàng thỏi trở nên rẻ hơn đối với những người nắm giữ các loại tiền tệ khác.
Giá vàng đang dao động trong vùng nhạy cảm khi thị trường toàn cầu hướng sự chú ý vào cuộc đàm phán thương mại Mỹ - Trung. Nếu hai bên đạt được thỏa thuận tích cực, giới phân tích cảnh báo giá vàng có thể giảm mạnh, thậm chí về vùng 3.000 USD/ounce.
Bên cạnh đó, diễn biến địa chính trị như căng thẳng Ấn Độ - Pakistan hay hoạt động mua vào của Trung Quốc cũng đang tác động lớn tới thị trường vàng. Một số chuyên gia khuyến nghị nhà đầu tư cần thận trọng với khả năng giá vàng điều chỉnh nếu rủi ro toàn cầu lắng dịu.
Tuần tiếp theo, giá vàng giảm hơn 2% và đã mất 4,1% trong tuần, đánh dấu tuần giảm mạnh nhất kể từ tháng 11/2024. Cụ thể, vàng giao ngay ở mức 3.188,25 USD/ounce, giảm từ mức kỷ lục 3.500,05 USD/ounce hồi tháng trước. phiếu vàng tương lai Mỹ giảm 1,2% xuống 3.187,2 USD/ounce.
Việc Mỹ và Trung Quốc đạt thỏa thuận đình chiến 90 ngày đã thúc đẩy khẩu vị rủi ro, khiến nhà đầu tư chốt lời vàng. Trong khi đó, các chỉ số chính trên Phố Wall ghi nhận tuần tăng nhờ tâm lý thị trường cải thiện.
Giới phân tích nhận định, vàng vẫn được hỗ trợ dài hạn nhờ kỳ vọng Fed sẽ cắt giảm lãi suất 2 lần trong năm nay, bắt đầu từ tháng 9.
Trung tuần tháng 5, giá vàng có sự bật tăng 4,82% so với tuần trước đó, cụ thể tính đến thời điểm ngày 23/05/2025 giá vàng ở mốc 3.357 USD/ounce (tăng 154 USD/Ounce so với giá vàng ngày 16/05/2025). Giá vàng có sự bật tăng do một số nguyên nhân chính sau: Moody’s đã hạ bậc tín nhiệm của Mỹ từ Aaa xuống Aa1 do lo ngại về mức nợ công cao và thâm hụt ngân sách gia tăng, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tăng đặc biệt trong bối cảnh đề xuất gia hạn cắt giảm thuế từ thời Trump có thể làm trầm trọng thêm tình hình tài chính quốc gia. Việc hạ một bậc trên thang xếp hạng 21 bậc của Moody’s phản ánh mức tăng kéo dài hơn một thập kỷ qua của nợ chính phủ và tỉ lệ chi trả lãi vay, hiện đã cao hơn đáng kể so với các quốc gia có xếp hạng tương đương; Tình hình địa chính trị nóng lên với nhiều diễn biến khó đoán: Đàm phán Ukraine - Nga lần đầu gặp thất bại khi 2 bên gần như không đạt được kết quả gì. Các nước EU tiếp tục áp thêm các lệnh trừng phạt với Nga. Thông tin tình báo cho thấy Israel đang chuẩn bị cho việc tấn công vào nhiều cơ sở hạ tầng hạt nhân của Iran. Nếu như việc này xảy ra có thể sẽ bùng nổ các vấn đề địa chính trị khu vực này. Các ngân hàng trung ương, đặc biệt là ở các thị trường mới nổi, đã tăng cường mua vàng để đa dạng hóa dự trữ ngoại hối và bảo vệ trước rủi ro địa chính trị.
Tuần cuối tháng 5, giá vàng giảm nhẹ khi các tuyên bố mâu thuẫn và phán quyết pháp lý liên quan đến thuế quan khiến nhiều nhà đầu tư không còn quan tâm đến các tin tức giật gân, mà chuyển sang phân tích biểu đồ và dữ liệu. Phiên cuối tháng 5, giá vàng giảm khi đồng USD tăng nhẹ, trong khi báo cáo lạm phát của Mỹ thấp hơn dự kiến đã duy trì hy vọng về việc cắt giảm lãi suất của Mỹ.
Kết thúc phiên này, giá vàng giao ngay giảm 0,7%, xuống 3.293,59 USD/ounce, tính chung cả tuần giảm 1,9%. Hợp đồng vàng kỳ hạn tháng 6/2025 giảm 0,9% xuống mức 3.315,40 USD.
Chỉ số USD tăng 0,1%, khiến vàng đắt hơn đối với những người nắm giữ các loại tiền tệ khác.
Tòa án phúc thẩm liên bang hôm 29/5 đã tạm thời khôi phục mức thuế quan toàn diện nhất của Tổng thống Donald Trump, một ngày sau khi Tòa án thương mại Mỹ phán quyết rằng ông Trump đã vượt quá thẩm quyền của mình trong việc áp đặt các loại thuế và ra phán quyết dừng ngay lập tức các kế hoạch tăng thuế.
Về mặt dữ liệu, Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) của Mỹ tháng 4/2025 đã tăng 2,1% so với cùng kỳ năm ngoái, so với dự báo là 2,2%.
Dự báo triển vọng ngắn hạn của giá vàng, ông Adam Button - Giám đốc chiến lược ngoại hối tại Forexlive.com - cũng cho rằng vàng sẽ đi lên. Theo ông, các động thái chính trị và thương mại mới từ Tổng thống Mỹ Donald Trump tiếp tục khiến thị trường lo ngại, kéo vàng tăng giá.
Trong khi đó, ông Adrian Day - Chủ tịch Adrian Day Asset Management - cho rằng giá vàng sẽ dao động mạnh nhưng khó giảm sâu vì luôn có lực mua khi giá giảm.
Kim loại màu
Xu hướng tăng giá là chủ yếu do nhu cầu cao và nguồn cung bị gián đoạn
Tháng 5/2025 chứng kiến sự biến động mạnh mẽ trên thị trường kim loại màu toàn cầu, với xu hướng tăng giá chủ yếu do nhu cầu cao và nguồn cung bị gián đoạn. Các nhà đầu tư và doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các yếu tố kinh tế và chính trị để đưa ra quyết định phù hợp.
Tuần đầu tháng 5, giá đồng ổn định trước khi diễn ra các cuộc đàm phán thương mại Mỹ-Trung. Cụ thể, giá đồng kỳ hạn ba tháng trên Sàn giao dịch kim loại London (LME) phiên cuối tuần này (9/5) tăng 0,3% lên 9.456,50 USD/tấn.
Thị trường tập trung chú ý tới nguồn cung bị thắt chặt hơn, phản ánh qua việc mức chênh lệch giá giữa các hợp đồng đồng kỳ hạn gần với các hợp đồng xa tăng lên mức cao nhất trong 2,5 năm.
Từ đầu năm 2025 đến nay, giá đồng thế giới đã ghi nhận những biến động đáng chú ý. Sau nhịp tăng mạnh mẽ lên mức đỉnh lịch sử vào cuối tháng 3, thị trường đã trải qua một pha điều chỉnh đáng kể trong tháng 4. Đáng chú ý, kết thúc phiên giao dịch ngày 26/3, giá đồng COMEX xác lập kỷ lục cao nhất mọi thời đại khi chạm mốc 5,24 USD/pound, tương đương 11.559 USD/tấn.
Thị trường đồng đang bước vào chu kỳ tăng trưởng dài hạn, khi nhu cầu bật tăng nhờ làn sóng chuyển đổi năng lượng toàn cầu và quá trình hướng tới một nền kinh tế carbon thấp, trong khi nguồn cung đối mặt nhiều trở ngại như thiếu hụt tinh quặng và bất ổn địa chính trị. Nền tảng cung - cầu vững chắc này sẽ tạo lực đỡ giúp giá đồng duy trì ở vùng cao trong trung và dài hạn.
Tuần tiếp theo, giá đồng tăng nhẹ trong phiên cuối tuần và kết thúc tuần với mức tăng tích cực, được hỗ trợ bởi thỏa thuận “đình chiến thuế quan” giữa Mỹ và Trung Quốc. Tuy nhiên, lo ngại về nhu cầu dài hạn đối với kim loại cơ bản này đã kìm hãm đà tăng mạnh hơn.
Cụ thể, giá đồng chuẩn trên Sàn giao dịch kim loại London (LME) tăng 0,1% lên 9.585 USD/tấn. Hợp đồng đồng giao dịch nhiều nhất trên Sàn giao dịch hàng hóa kỳ hạn Thượng Hải (SHFE) tăng 0,1% lên 78.430 CNY (10.889,43 USD)/tấn. Tính chung cả tuần này, giá đồng LME đã tăng khoảng 1,5% và đồng SHFE tăng khoảng 1%.
“Mặc dù các nhà giao dịch Trung Quốc hài lòng với thỏa thuận tạm hoãn trong 90 ngày, nhưng thị trường vẫn chưa rõ điều gì sẽ xảy ra sau thời gian này,” một thương nhân kim loại tại Thượng Hải chia sẻ. “Việc các nhà xuất khẩu Trung Quốc đang gấp rút giao hàng là dấu hiệu rõ ràng cho thấy họ vẫn lo ngại”, vị này nói thêm.
Tuy nhiên, sự lạc quan ban đầu về thỏa thuận đình chiến 90 ngày giữa Bắc Kinh và Washington liên quan đến hầu hết các mức thuế trả đũa đã bắt đầu mờ nhạt. Thị trường hiện đang chú ý đến khả năng Mỹ có thể áp thuế mới đối với các sản phẩm đồng nhập khẩu - một cuộc rà soát đã được bắt đầu từ tháng 2.
Về các kim loại khác trên sàn LME, giá nhôm tăng nhẹ 0,1% lên 2.492 USD/tấn; kẽm giảm 0,1% về 2.723 USD/tấn; chì giảm 0,4% về 1.996,5 USD/tấn; thiếc tăng 0,1% lên 33.000 USD/tấn.
Trên sàn SHFE, giá nhôm giảm 0,3% xuống 20.185 CNY/tấn; kẽm giảm 0,6% xuống 22.595 CNY/tấn và chì giảm 0,5% xuống 16.920 CNY/tấn. Các nhà phân tích dự đoán giá đồng SHFE sẽ dao động quanh mức 78.000-79.000 CNY/tấn trong ngắn hạn, phản ánh tâm lý thị trường vẫn còn phân hóa.
Trung tuần tháng 5, giá đồng tăng lên mức cao nhất hơn 3 tuần, được thúc đẩy bởi đồng USD suy yếu và lo ngại về các vấn đề tại mỏ khai thác lớn ở Congo. Tuần này, giá đồng trên sàn Comex tăng 3% lên 4,82 USD/lb - cao nhất kể từ ngày 30/4/2025. Giá đồng giao sau 3 tháng trên sàn London tăng 1,2% lên 9.617 USD/tấn - cao nhất kể từ ngày 14/5/2025.
Đồng USD suy yếu, khiến kim loại được định giá bằng đồng bạc xanh trở nên hấp dẫn hơn đối với khách hàng nắm giữ tiền tệ khác.
Giá đồng tăng được thúc đẩy bởi lo ngại về mỏ khai thác đồng Kamoa-Kakula tại Congo – nơi sản xuất đồng lớn nhất châu Phi và là một trong những nơi sản xuất đồng lớn nhất thế giới.
Ngoài ra, giá đồng tăng còn do tồn trữ đồng tại Thượng Hải trong tuần này giảm 9% xuống 98.671 tấn. Đồng thời, tồn trữ đồng tại London giảm 8% xuống 164.725 tấn.
Tuần cuối tháng 5, giá đồng giảm do áp lực từ đồng USD mạnh lên. Đồng kỳ hạn ba tháng trên Sàn giao dịch kim loại London (LME) CMCU3 giảm 0,6% xuống 9.510 USD/tấn.
Lượng đồng tồn kho trong các kho do Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải giám sát đã tăng 7,2% trong tuần này.
Các kim loại như đồng, niken và kẽm đang được thúc đẩy bởi sự chuyển đổi năng lượng xanh, phát triển xe điện và hạ tầng công nghệ.
Sắt – thép
Giá sắt thép giảm do tâm lý lo ngại trước diễn biến tăng thuế thép nhập khẩu của Mỹ và phản ứng của các khu vực
Tuần đầu tháng 5, hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tương lai giao dịch trong biên độ hẹp khi các nhà đầu tư cân nhắc tác động từ triển vọng giảm căng thẳng thương mại Mỹ - Trung so với nhu cầu yếu theo mùa từ nước tiêu thụ hàng đầu thế giới là Trung Quốc. Cụ thể, phiên cuối tuần này (9/5), hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 9/2025 trên Sàn giao dịch hàng hóa Đại Liên (DCE) của Trung Quốc giảm 0,57% xuống 696 CNY tệ (96,06 USD)/tấn và ghi nhận mức giảm 1,2% trong tuần này.
Ở chiều ngược lại, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 6/2025 trên Sàn giao dịch Singapore tăng 0,65% lên 97,15 USD/tấn và tăng 1,5% trong tuần.
Sản lượng kim loại nóng trung bình hàng ngày của Trung Quốc - thường được sử dụng để đánh giá nhu cầu quặng sắt - đã tăng 0,1% so với tuần trước nữa lên 2,46 triệu tấn tính đến ngày 8/5/2025 - mức cao nhất kể từ tháng 10/2023.
Tuần tiếp theo, giá quặng sắt giảm do nhu cầu ngắn hạn suy yếu và lo ngại về tiến triển của cuộc chiến thuế quan Mỹ - Trung, dù thỏa thuận đình chiến giúp giá ghi nhận mức tăng trong tuần.
Cụ thể, hợp đồng quặng sắt giao tháng 9/2025 trên sàn Đại Liên giảm 0,95% xuống 728 CNY (101,11 USD)/tấn trong phiên cuối tuần (16/5), nhưng tăng 4,5% trong tuần. Trên sàn Singapore, hợp đồng quặng sắt tháng 6/2025 giảm 0,83% về 100,35 USD/tấn và tăng 3,5% trong tuần. Tính từ đầu tháng 5, cả 2 hợp đồng tăng khoảng 3%.
Sản lượng gang trung bình hàng ngày trong tuần này - chỉ báo nhu cầu quặng, giảm 0,4% so với tuần trước nữa, xuống khoảng 2,45 triệu tấn tính đến ngày 15/5, theo khảo sát của Mysteel.
Tuy nhiên, nhờ lợi nhuận vẫn khá, các nhà máy có thể duy trì công suất cao ít nhất trong tháng 5 và 6. Ngoài ra, căng thẳng thương mại hạ nhiệt có thể thúc đẩy xuất khẩu thép tăng mạnh trở lại.
Benchmark Mineral Intelligence dự báo giá quặng trung bình năm 2025 ở mức 100 USD/tấn do nhu cầu yếu, khả năng Trung Quốc hạn chế sản lượng thép và triển vọng thương mại tích cực.
Thị trường quặng sắt tiếp tục duy trì xu hướng giảm giá trong trung tuần tháng 5 do lĩnh vực bất động sản tại Trung Quốc suy yếu, cũng như nhu cầu đối với quặng sắt giảm.
Phiên cuối tuần này (23/5), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 9/2025 trên sàn Đại Liên giảm 1,24% xuống 718 CNY (99,73 USD)/tấn. Tính chung cả tuần này, giá quặng sắt giảm 1,51%.
Đồng thời, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 6/2025 trên sàn Singapore giảm 0,76% xuống 98,25 USD/tấn. Tính chung cả tuần này, giá quặng sắt giảm 1,81%.
Cùng với đà giảm của giá quặng sắt, giá thép cũng giảm do tâm lý lo ngại trước diễn biến tăng thuế thép nhập khẩu của Mỹ và phản ứng của các khu vực. Trên thị trường giao ngay, hầu hết giá thép thanh ở các nước cũng đều chịu áp lực.
Thị trường thép thanh (rebar) toàn cầu tiếp tục biến động trong tháng 5. Hầu hết các khu vực gặp phải nhu cầu yếu, chậm lại theo mùa trong ngành xây dựng và áp lực giảm giá. Chỉ có Trung Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận mức tăng nhẹ, nhưng tổng thể thị trường vẫn khá hạn chế.
Tại Thổ Nhĩ Kỳ, giá thép thanh tăng 2,4% lên 550,6 USD/tấn FOB tính đến ngày 30/5, tuy nhiên tốc độ tăng giảm mạnh trong nửa cuối tháng. Tổng nguồn cung kể từ đầu năm giảm 2,2%. Nguyên nhân chính khiến giá tăng là do chi phí đầu vào đắt hơn, như phế liệu và phôi thép, cùng với việc một số nhà máy tạm ngừng hoạt động.
Trong khi đó, thị trường thép thanh EU chịu áp lực từ hoạt động xây dựng yếu và giá phế liệu giảm, khiến giá thép giảm ở hầu hết các khu vực. Mức giảm đáng chú ý nhất là tại Ý, tính đến ngày 30/5, giá giảm 8% trong tháng xuống còn 550,6 EUR/tấn EXW (giá xuất xưởng). Nguyên nhân là do nhu cầu chung suy giảm, đặc biệt trong xây dựng nhà ở và cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà sản xuất khi họ tái hoạt động đầy đủ sau đợt ngừng sản xuất vào tháng 4.
Tháng 5, giá thép thanh tại Mỹ giảm 1,9% xuống còn 765 USD/tấn, phá vỡ chuỗi ổn định kéo dài hai tháng. Dù giá vẫn cao hơn 7,7% so với đầu năm, thị trường cho thấy dấu hiệu yếu đi do nhu cầu giảm, biến động giá phế liệu, tồn kho dư thừa và sự bất ổn về thuế quan.
Tại Trung Quốc, giá biến động nhẹ trong tháng. Sau ba tháng đình trệ, giá thép thanh tăng 0,2% lên 423,3 USD/tấn FOT. Tuy nhiên, so với cùng kỳ năm trước, giá vẫn thấp hơn 5,3%. Trong tháng 6, dự kiến giá sẽ tiếp tục chịu áp lực do sự sụt giảm nhu cầu vào mùa mưa, sản lượng sản xuất tiếp tục tăng trong khii triển vọng xuất khẩu không ổn định. Diễn biến tiếp theo sẽ phụ thuộc vào kết quả vòng đàm phán thuế quan Mỹ - Trung và các chính sách hỗ trợ có thể từ chính phủ.
Dầu thô
Giá tăng nửa đầu tháng và giảm trở lại trong 2 tuần cuối tháng 5
Sau khi giảm mạnh trong tháng 4, giá dầu bật tăng trong tuần đầu tháng 5 khi thỏa thuận thương mại giữa Mỹ và Vương quốc Anh khiến các nhà đầu tư lạc quan trước các cuộc đàm phán giữa các quan chức cấp cao từ Washington và Bắc Kinh. Dầu Brent đạt mức cao nhất trong tháng là 74,79 USD/thùng vào ngày 3/5. Giá dầu WTI cũng tăng, đạt mức cao nhất trong tháng là 63,30 USD/thùng vào ngày 3/5. Tính theo tuần, cả hai loại dầu đều tăng hơn 4%.
Tổng thống Mỹ Donald Trump hôm 9/5 cho biết, Trung Quốc nên mở cửa thị trường cho Mỹ và mức thuế 80% đối với hàng hóa Trung Quốc “có vẻ hợp lý", một ngày sau khi ông công bố thỏa thuận giảm thuế đối với ô tô và thép xuất khẩu của Anh cùng với các thỏa thuận khác với nước này.
Dữ liệu hải quan cho thấy, xuất khẩu của Trung Quốc tăng nhanh hơn dự kiến vào tháng 4, trong khi nhập khẩu thu hẹp mức giảm. Lượng dầu thô nhập khẩu của nước này trong tháng 4 đã giảm so với tháng trước đó, nhưng tăng 7,5% so với cùng kỳ năm ngoái, do lượng hàng hóa được cấp phép tăng đột biến và các nhà máy lọc dầu nhà nước tích trữ trong thời gian ngừng hoạt động để bảo dưỡng.
Tuần tiếp theo, giá dầu có tuần tăng thứ 2 liên tục khi căng thẳng thương mại Mỹ - Trung hạ nhiệt. Tuy nhiên, đà tăng bị hạn chế bởi kỳ vọng nguồn cung sẽ tăng từ Iran và OPEC+.
Chốt phiên cuối tuần này (16/5), giá dầu Brent tăng 88 cent (+1,4%) lên 65,41 USD/thùng, còn dầu WTI tăng 87 cent (+1,4%) lên 62,49 USD/thùng. Tính cả tuần, dầu Brent tăng 1% và dầu WTI tăng 2,4%.
Phiên trước đó, giá dầu giảm hơn 2% do kỳ vọng về một thỏa thuận hạt nhân với Iran có thể dẫn tới việc dỡ bỏ lệnh trừng phạt và cho phép dầu Iran quay trở lại thị trường. Ngân hàng ING ước tính thỏa thuận này có thể giúp Iran tăng thêm khoảng 400.000 thùng/ngày.
Tâm lý thị trường được cải thiện nhờ Mỹ và Trung Quốc đình chiến thương mại trong 90 ngày, giúp giảm lo ngại về tăng trưởng toàn cầu và nhu cầu dầu. Tuy nhiên, theo BMI (thuộc Fitch Solutions), bất ổn về chính sách thương mại dài hạn vẫn hạn chế khả năng giá dầu tăng mạnh.
Về nguồn cung, tại Mỹ, tuần này số giàn khoan dầu giảm 1 giàn xuống còn 473 giàn, mức thấp nhất kể từ tháng 1/2025, theo Công ty Dịch vụ năng lượng Baker Hughes.
Sau 2 tuần liên tiếp tăng, giá dầu trung tuần tháng 5 quay đầu giảm hơn 2%. Phiên cuối tuần này (23/5), dầu thô Brent đóng cửa ở mức 64,78 USD/thùng, tăng 34 UScent, tương đương 0,54%. Giá dầu thô Mỹ đóng cửa ở mức 61,53 USD/thùng, tăng 33 Uscent, tương đương 0,54%. Thị trường dầu mỏ đang chịu áp lực từ hai điều, Andrew Lipow, chủ tịch của Lipow Oil Associates cho biết. Đó là tác động của thuế quan đối với nhu cầu dầu mỏ và OPEC+ dự kiến sẽ tăng nguồn cung một lần nữa vào mùa hè này.
OPEC+, bao gồm Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ và các nước sản xuất lớn do Nga đứng đầu, sẽ họp vào tuần cuối tháng 5, dự kiến sẽ tăng sản lượng thêm 411.000 thùng/ngày (bpd) trong tháng 7.
Reuters đưa tin trong tháng này rằng nhóm này có thể hủy bỏ phần còn lại của thỏa thuận cắt giảm sản lượng tự nguyện 2,2 triệu bpd vào cuối tháng 10, sau khi đã tăng mục tiêu sản lượng thêm khoảng 1 triệu bpd trong tháng 4, tháng 5 và tháng 6.
Tuần cuối tháng 5, giá dầu trên đà giảm tuần thứ hai liên tiếp, chịu sức ép từ việc tăng sản lượng của OPEC+ trong tháng 7/2025. Phiên 30/5, dầu thô Brent giảm 21 UScent, tương đương 0,33%, xuống còn 63,94 USD/thùng. Giá dầu thô Mỹ giảm 22 UScent, tương đương 0,36%, xuống còn 60,72 USD/thùng. Cả hai loại dầu đều giảm 1,3% trong tuần cuối tháng 5 này.
OPEC+ ngày 31/5 đã thống nhất tăng sản lượng dầu trong tháng 7/2025 thêm 411.000 thùng/ngày, tương đương mức tăng đã áp dụng trong tháng 5 và tháng 6/2025.
Tám nước thành viên của OPEC+ đã tăng sản lượng nhanh hơn dự kiến kể từ tháng 5/2025, mặc dù nguồn cung bổ sung đã gây áp lực lên giá. Hãng tin Reuters (Anh) dẫn một số nguồn tin thân cận cho biết quyết định này nằm trong chiến lược của Saudi Arabia và Nga nhằm giành lại thị phần và trừng phạt các thành viên sản xuất quá mức cho phép.
Tám thành viên của OPEC+ đang dần dỡ bỏ mức cắt giảm tự nguyện 2,2 triệu thùng/ngày, được áp dụng bổ sung ngoài các đợt cắt giảm trước đó. Trong khi tám thành viên này tăng nguồn cung, một số thành viên được yêu cầu kiềm chế mức tăng, để bù đắp cho việc sản xuất vượt chỉ tiêu trong các tháng trước.
Tuy nhiên, ngày 29/5, Kazakhstan tuyên bố rằng nước này sẽ không cắt giảm sản lượng, dẫn đến đồn đoán rằng OPEC+ có thể cân nhắc mức tăng sản lượng vượt mức tăng của tháng 5 và 6/2025. Tuy nhiên, cuối cùng nhóm quyết định giữ nguyên con số này cho tháng 7/2025.
Trong một phát biểu ngày 27/5, Bộ trưởng Năng lượng của Các Tiểu vương quốc Arập Thống nhất (UAE), Suhail Mohamed Al Mazrouei, cho biết OPEC+ đang nỗ lực hết sức để cân bằng thị trường dầu mỏ.
Theo khảo sát của Reuters, nhu cầu dầu toàn cầu dự kiến sẽ tăng trung bình 775.000 thùng/ngày trong năm 2025. Trong khi đó, báo cáo về triển vọng thị trường dầu mới nhất của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo mức tăng là 740.000 thùng/ngày.
Cao su
Giá cao su giao ngay dao động trong khoảng 1.95 - 2.00 USD/kg
Đầu tháng 5, giá cao su kỳ hạn tương lai tại Nhật Bản tăng 7 phiên liên tiếp do hy vọng căng thẳng thương mại sẽ giảm bớt trước thềm các cuộc đàm phán thương mại Mỹ - Trung, trong khi giá dầu tăng cũng hỗ trợ giá cao su. Cụ thể, hợp đồng cao su tháng 10/2025 của Sàn giao dịch Osaka (OSE) tăng 0,6 JPY (+0,2%) lên 301,2 yên (2,07 USD)/kg và tăng 1,45% trong tuần đầu tháng 5.
Ở chiều ngược lại, hợp đồng cao su kỳ hạn tháng 9/2025 trên Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải (SHFE) giảm 75 CNY (-0,51%) xuống 14.620 CNY (2.017,86 USD)/tấn. Tương tự, hợp đồng cao su tháng 6/2025 giao dịch trên Sàn giao dịch Singapore giảm 0,5% xuống 171,4 US cent/kg.
Đà tăng giá tiếp tục trong tuần tiếp theo của tháng 5. Đây là tuần tăng mạnh nhất gần 8 tháng với mức tăng 4,68% sau thỏa thuận đình chiến thương mại 90 ngày giữa Mỹ và Trung Quốc - hai thị trường tiêu thụ cao su lớn. Phiên cuối tuần này, giá cao su kỳ hạn tại Nhật Bản giảm nhẹ 0,44% về 315,3 JPY/kg. Giá cao su tại Thượng Hải giảm 0,66% xuống 15.040 CNY/tấn. Giá cao su tổng hợp butadiene cũng giảm nhẹ 0,24%.
Trung tuần tháng 5, giá cao su tại Nhật Bản kết thúc tuần trong sắc xanh, do thời tiết bất lợi tại nước sản xuất hàng đầu - Thái Lan, song mức tăng bị hạn chế bởi vụ thu hoạch đang bắt đầu và giá dầu giảm.
Giá cao su kỳ hạn tháng 10/2025 trên sàn Osaka (OSE) giảm 1,9 JPY tương đương 0,59% xuống 320 JPY (2,23 USD)/kg trong phiên cuối tuần (23/5). Tính chung cả tuần, giá cao su tăng 2,11%.
Trong khi đó, giá cao su kỳ hạn tháng 9/2025 trên sàn Thượng Hải giảm 350 CNY tương đương 2,35% xuống 14.535 CNY (2.019,03 USD)/tấn.
Giá cao su butadiene kỳ hạn tháng 6/2025 trên sàn Thượng Hải giảm 365 CNY tương đương 3,01% xuống 11.750 CNY (1.632,17 USD)/tấn.
Giá cao su kỳ hạn tháng 6/2025 trên sàn Singapore giảm 1,5% xuống 168,8 US cent/kg.
Giá cao su tuần này bị ảnh hưởng bởi tình trạng thiếu hụt nguồn cung do điều kiện thời tiết, biến động giá dầu thô và bản chất khó lường trong quan hệ thương mại Mỹ - Trung, cùng các chính sách kinh tế của Trung Quốc, theo Bernama.
Chuyên gia trong ngành, ông Denis Low cũng đồng tình với nhận định này, cho rằng sự gián đoạn nguồn cung do thời tiết có thể làm gia tăng thêm mức độ biến động của thị trường.
Tuần cuối tháng 5, giá cao su trên Sàn Thượng Hải và Thái Lan giảm tương ứng -7% và -2%, trong khi đó trên sàn giao dịch Nhật Bản, giá đi ngang.
Kết thúc phiên giao dịch 30/5, tại Trung Quốc, giá cao su kỳ hạn tháng 6 trên Sàn Thượng Hải giảm 1,6% (215 nhân dân tệ) về mức 13.530 nhân dân tệ/tấn. Tại Thái Lan, giá cao su kỳ hạn tháng 6 giảm 1,9% (1,41 baht) về mức 73,17 baht/kg. Tương tự, giá cao su kỳ hạn tháng 6 trên Sàn OSE ở Nhật Bản đi ngang ở mức 327,7 yen/kg.
So với cuối tuần trước đó, giá cao su trên Sàn Thượng Hải và Thái Lan giảm tương ứng -7% và -2%, riêng Nhật Bản thay đổi không đáng kể.
Trong tuần này, thị trường cao su Kuala Lumpur cũng kết thúc với xu hướng giảm, do ảnh hưởng bởi sự sụt giảm trên các thị trường kỳ hạn cao su trong khu vực, giá dầu thô kỳ hạn giảm và đồng ringgit mạnh lên so với đồng USD.
Tính đến ngày 28/5, các khu vực sản xuất trong nước cũng như các đồn điền tại Việt Nam đã hoàn toàn bắt đầu vụ thu hoạch - theo thông tin từ trang tài chính Trung Quốc Tonghuashun Information. Cây cao su thường trải qua giai đoạn sản lượng thấp từ tháng 2 đến tháng 5, trước khi bước vào mùa thu hoạch cao điểm kéo dài đến tháng 9.
Phân bón
Trong số 8 loại phân hóa học chính trên thị trường Mỹ, có 7 loại phân bón tăng giá so với tháng trước
Cụ thể, phân bón Ure tăng cao nhất, tăng 9% lên 469 USD/tấn. Hai loại phân bón UAN28 và UAN32 đều tăng 8% so với tháng trước, phân bón UAN28 có giá trung bình là 412 USD/tấn, trong khi UAN32 là 484 USD/tấn. Giá của bốn loại phân bón khác chỉ tăng nhẹ so với tháng trước. DAP có giá trung bình là 794 USD/tấn, MAP là 825 USD/tấn, Kali là 469 USD/tấn và 10-34-0 là 666 USD/tấn.
Lần đầu tiên kể từ tuần cuối cùng của tháng 2/2025, giá của một loại phân bón giảm so với tháng trước. Phân bón Anhydrous có giá trung bình là 777 USD/tấn, giảm so với mức 781 USD/tấn của tháng 4/2025.
So với một năm trước, giá của 5 loại phân bón tăng và 3 loại phân bón giảm. Năm loại phân bón tăng giá là DAP tăng 1%, 10-34-0 tăng 4%, cả urê và UAN28 đều tăng 13% và UAN32 tăng 16% so với năm trước.
Ba loại phân bón còn lại giảm giá là MAP giảm 1%, anhydrous giảm 2% và kali giảm 8% so với năm ngoái.
Lúa mì
Giá lúa mì thế giới tháng 5/2025 giảm tại các nước xuất khẩu lớn trên thế giới, ngoại trừ Canada và Úc.
Cụ thể, giá lúa mì EU giảm 11 USD/tấn xuống 236 USD/tấn và giá lúa mì Mỹ giảm 9 USD/tấn xuống 242 USD/tấn với triển vọng sản xuất được cải thiện. Giá lúa mì Achentina giảm 8 USD/tấn xuống 240 USD/tấn do nhu cầu khiêm tốn từ các đối tác thương mại chính. Giá lúa mì Nga giảm 7 USD/tấn xuống 247 USD/tấn khi mùa thu hoạch đang đến gần với dự kiến vụ mùa bội thu hơn. Ngược lại, giá lúa mì Canada tăng 8 USD/tấn lên 269 USD/tấn do nhu cầu xuất khẩu mạnh mẽ liên tục. Giá lúa mì Úc tăng 4 USD/tấn với nhu cầu mạnh mẽ từ Châu Á.
Về triển vọng lúa mì toàn cầu trong năm 2024/25, USDA dự báo nguồn cung lớn hơn, tiêu thụ và thương mại tăng lên, và lượng hàng tồn kho cao hơn một chút. Nguồn cung dự kiến tăng 4,9 triệu tấn lên 1.073,7 triệu tấn với sản lượng dự kiến đạt kỷ lục 808,5 triệu tấn. Sản lượng dự kiến tăng ở EU, Ấn Độ, Vương quốc Anh, Trung Quốc, Achentina, Nga và Canada, ngược lại giảm ở Kazakhstan, Úc, Pakistan và Mỹ.
Sản lượng lúa mì toàn cầu niên vụ 2025/26 dự kiến đạt 808,5 triệu tấn, tăng 8,8 triệu tấn so với năm trước. Sản lượng của Liên minh châu Âu dự kiến tăng 13,9 triệu tấn, phục hồi sau những khó khăn về thời tiết của năm trước làm giảm năng suất và chất lượng. Năng suất ở Nga dự kiến sẽ cải thiện, dẫn đến vụ mùa ước tính tăng 2%. Đối với Ukraine, điều kiện thời tiết bất lợi trong quá trình trồng trọt và xung đột với Nga đang diễn ra là những yếu tố chính khiến sản lượng giảm 2%. Sản lượng ở Kazakhstan cũng dự kiến thấp hơn.
Sản lượng ở Canada dự kiến cao thứ hai từ trước đến nay, trong khi vụ mùa của Mỹ dự kiến giảm xuống còn 52,3 triệu tấn do diện tích đất canh tác giảm. Với giả định thời tiết bình thường, Achentina dự kiến sẽ có vụ thu hoạch thuận lợi hơn. Tuy nhiên, sản lượng của Úc dự kiến giảm do diện tích thu hoạch thấp hơn và năng suất thấp hơn.
Dự trữ đầu kỳ giảm ở một số quốc gia, đáng chú ý nhất là Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ và EU. Dự kiến mức tiêu thụ thế giới năm 2025/26 tăng 4,4 triệu tấn lên mức kỷ lục 808,0 triệu tấn do nhu cầu sử dụng thực phẩm, hạt giống và công nghiệp (FSI) dự kiến sẽ tiếp tục tăng, trong khi nhu cầu sử dụng thức ăn chăn nuôi và cho các mục đích khác tăng ít hơn với nguồn cung ngũ cốc thô dồi dào. Nhu cầu lúa mì làm FSI, thức ăn chăn nuôi và cho các mục đích khác tăng lớn nhất ở Ấn Độ và EU.
Tồn kho lúa mì toàn cầu dự báo tăng nhẹ so với năm trước. Tồn kho của Ấn Độ dự báo tiếp tục phục hồi nhờ vụ thu hoạch được cải thiện và lệnh cấm xuất khẩu kéo dài. Ngược lại, tồn kho của Trung Quốc dự kiến giảm 3 triệu tấn nhưng vẫn chiếm gần một nửa lượng tồn kho của thế giới. Trong số các nước xuất khẩu chính, dự kiến tồn kho của Kazakhstan giảm nhiều nhất do sản lượng giảm và xuất khẩu chỉ giảm nhẹ.
Thương mại lúa mì toàn cầu dự kiến sẽ phục hồi, tăng 6% lên 214,2 triệu tấn, mức cao thứ ba được ghi nhận.
Cạnh tranh dự kiến sẽ vẫn khốc liệt giữa Nga và Liên minh châu Âu trong năm thương mại 2025/26 khi cả hai nước đều có vụ mùa bội thu. Nga dự kiến sẽ là nước xuất khẩu hàng đầu thế giới trong năm thứ sáu liên tiếp, với giá cả cạnh tranh liên tục. EU dự kiến vẫn tiếp tục là nước xuất khẩu lúa mì lớn thứ hai, sau khi sản lượng giảm trong năm 2024/25 đã cản trở xuất khẩu. Xuất khẩu của EU dự kiến tăng 28% so với năm trước, với các lô hàng lớn dự kiến đến Châu Phi. Trong khi đó, xuất khẩu của Ukraine dự kiến tăng nhẹ với nguồn cung cao.
Đậu tương
Tháng 5/2025, giá đậu tương thế giới tăng nhẹ so với tháng 4/2025
Giá đậu tương trung bình trong tháng 5 là 10,5 USD/bushel, giảm đáng kể so với mức cao nhất trong 10 tháng là gần 10,8 USD/bushel đạt được vào ngày 14/5, trong bối cảnh giá dầu đậu nành giảm mạnh do sự không chắc chắn về chính sách nhiên liệu sinh học của Mỹ.
Đối với Mỹ, trong năm 2025/26, USDA dự báo nguồn cung đậu tương thấp hơn, sản lượng nghiền cao hơn, xuất khẩu giảm và lượng tồn kho cuối kỳ thấp hơn so với năm 2024/25. Vụ đậu tương được dự báo thấp hơn ở mức 4,34 tỷ bushels với năng suất và diện tích thấp hơn. Với lượng tồn kho đầu vụ cao hơn nhưng lượng nhập khẩu và sản lượng thấp hơn, nguồn cung đậu tương giảm chưa đến 1% so với năm 2024/25. Tổng sản lượng hạt có dầu của Mỹ dự báo là 128,5 triệu tấn, tăng 0,1 triệu tấn, do sản lượng đậu phộng, hạt hướng dương và hạt bông cao hơn chủ yếu được bù đắp bởi sản lượng đậu tương và hạt cải dầu thấp hơn.
Mặc dù nhu cầu toàn cầu cao hơn, thị phần xuất khẩu đậu tương toàn cầu của Mỹ dự báo là 26%, giảm so với mức 28% của năm ngoái. Theo đó, xuất khẩu đậu tương của Mỹ dự báo là 1,815 tỷ bushels, giảm 35 triệu so với năm 2024/25.
Dự trữ đậu tương cuối vụ của Mỹ cho năm 2025/26 dự báo là 295 triệu bushels, giảm 55 triệu bushels so với dự báo đã sửa đổi cho năm 2024/25. Giá đậu tương trung bình theo mùa vụ năm 2025/26 của Mỹ dự báo là 10,25 USD/bushel, so với 9,95 USD/bushel trong năm 2024/25. Giá khô đậu tương dự báo là 310 USD/tấn ngắn, tăng 10 USD/tấn ngắn.
Sản lượng nghiền đậu tương của Mỹ trong năm 2025/26 dự báo là 2,49 tỷ bushels, tăng 70 triệu bushels so với dự báo năm 2024/25 với xuất khẩu cao hơn. Xuất khẩu khô đậu tương của Mỹ dự báo đạt 18 triệu tấn ngắn, cho thấy thị phần thương mại toàn cầu là 20%, so với mức trung bình 5 năm trước là 19%.
Dự báo sử dụng dầu đậu nành trong nước của Mỹ tăng vào năm 2025/26, với dầu đậu nành làm nguyên liệu nhiên liệu sinh học tăng lên 13,9 tỷ pound. Xuất khẩu dầu đậu nành dự báo sẽ giảm do nguồn cung dầu cọ, dầu hạt hướng dương và dầu hạt cải toàn cầu tăng. Dự trữ dầu đậu nành của Mỹ tăng 6% so với năm 2024/25.
Về sản lượng đậu tương toàn cầu, USDA dự kiến đạt 426,8 triệu tấn, tăng 1%, với sản lượng cao hơn của Brazil, Paraguay, Nga và Trung Quốc được bù đắp một phần bởi sản lượng thấp hơn của Mỹ, Canada, Achentina, Ukraine và Uruguay. Sản lượng nghiền đậu tương toàn cầu năm 2025/26 tăng 3% lên 366,5 triệu tấn, phần lớn tăng trưởng là ở Trung Quốc, Mỹ, Brazil, Ai Cập, Pakistan, Achentina, Bangladesh, Thái Lan và Việt Nam. Dự kiến xuất khẩu đậu tương toàn cầu năm 2025/26 sẽ tăng 4% lên 188,4 triệu tấn từ năm 2024/25. Xuất khẩu của các nước sản xuất đậu tương lớn ở Nam Mỹ (Brazil, Achentina, Tiêu thụ đậu tương thế giới dự kiến sẽ tăng thêm nhờ nhu cầu thức ăn chăn nuôi, thực phẩm và công nghiệp tăng, với lượng dự trữ vẫn ở mức cao.
Trong 4 tháng đầu năm 2025, Trung Quốc đã mua khoảng 75% lượng đậu tương do Brazil xuất khẩu, tăng 2% so với năm ngoái. Trong giai đoạn này, Brazil đã vận chuyển nhiều hơn 1 triệu tấn so với cùng kỳ năm 2024, khoảng 40 triệu tấn.
Theo Anec, Trung Quốc, đối tác thương mại lớn nhất của Brazil, đã nhập khẩu 30 triệu tấn, tăng 2 triệu tấn so với cùng kỳ năm ngoái.
Ngô
Giá ngô tại các thị trường xuất khẩu chính trên thế giới trong tháng 5/2025 giảm so với tháng 4/2025, ngoại trừ giá ngô của Ukraine tăng.
Cụ thể, giá ngô Achentina giảm 12 USD/tấn xuống 207 USD/tấn và giá ngô Brazil giảm 16 USD/tấn xuống 207 USD/tấn do áp lực từ giá thầu cạnh tranh của Mỹ làm giảm giá. Giá ngô Mỹ giảm 6 USD/tấn xuống 208 USD/tấn do nhu cầu giảm từ mức cao của những tháng trước. Trong khi đó, giá ngô Ukraine tăng 8 USD/tấn lên 248 USD/tấn do nguồn cung cây trồng cũ khan hiếm tiếp tục hỗ trợ giá.
Về triển vọng ngô toàn cầu trong năm 2025/26, USDA dự báo sản lượng và mức tiêu thụ kỷ lục, lượng dự trữ cuối kỳ giảm. Sản lượng ngô thế giới dự kiến tăng lên mức kỷ lục 1,265 tỷ tấn, với mức tăng lớn nhất là ở Mỹ, Ukraine và Achentina. Trong khi đó, sản lượng giảm ở Tanzania và Canada. Kỳ vọng về diện tích lớn hơn thúc đẩy sản lượng ngô ở Achentina tăng, trong khi năng suất theo xu hướng trở lại và diện tích cao hơn thúc đẩy triển vọng sản xuất ở Ukraine. Đối với Brazil, việc mở rộng diện tích ngô thúc đẩy triển vọng cây trồng lớn hơn.
Lượng ngô tồn kho cuối kỳ toàn cầu cho năm 2025/26 giảm 9,5 triệu tấn xuống còn 277,8 triệu tấn, đây sẽ là mức thấp nhất kể từ năm 2013/14. Đối với năm 2025/26, lượng dự trữ tại các nước xuất khẩu chính là Achentina, Brazil, Nga, Ukraine và Mỹ dự kiến tăng, chủ yếu tăng ở Mỹ, ngược lại giảm ở Brazil.
USDA dự báo tiêu thụ ngô thế giới năm 2025/26 tăng 2% lên mức kỷ lục 1,274 tỷ tấn, với mức tiêu thụ vượt quá sản lượng trong năm thứ hai liên tiếp. Tiêu thụ ngô dự kiến sẽ cao hơn cho cả mục đích làm thức ăn chăn nuôi và thực phẩm, hạt giống và công nghiệp (FSI). Với mức tiêu thụ cao hơn so với sản lượng, lượng tồn kho cuối kỳ dự kiến sẽ giảm, với lượng tồn kho thấp hơn ở Trung Quốc và Brazil nhưng lượng tồn kho lớn hơn ở Mỹ. Lượng nhập khẩu ngô thế giới dự kiến tăng 1%, do sự gia tăng ở một số quốc gia, bao gồm Trung Quốc, Việt Nam, EU, Venezuela và Iran. Một phần bù đắp là sự sụt giảm ở Zimbabwe, Zambia và Thổ Nhĩ Kỳ.
(TTGCVT tổng hợp)