VÀNG
Trong tháng 6, giá vàng miếng SJC dao động từ 115,7 - 120,3 triệu đồng/lượng, vàng nhẫn dao động từ 111 - 117,2 triệu đồng mỗi lượng

Tháng 6/2025, thị trường vàng trong nước chứng kiến những biến động đáng chú ý, chịu ảnh hưởng từ giá vàng thế giới, tỷ giá USD/VND, các yếu tố địa chính trị và chính sách kinh tế trong nước.
Đối với vàng SJC, đầu tháng 6 giá vàng miếng được các doanh nghiệp lớn như SJC, PNJ và DOJI niêm yết ở mức 115,7 - 118,2 triệu đồng/lượng (mua vào - bán ra). So với đầu tháng 5/2025, giá vàng giảm khoảng 3,1 - 3,6 triệu đồng/lượng, phản ánh xu hướng điều chỉnh của giá vàng thế giới. Đến giữa tháng (15-16/6/2025), giá vàng miếng tăng mạnh, đạt đỉnh ở mức 117,8 - 120,3 triệu đồng/lượng, cao hơn giá vàng thế giới quy đổi khoảng 11,8 - 13,3 triệu đồng/lượng (tỷ giá USD tại Vietcombank khoảng 26.200 VND/USD). Đợt tăng giá này trùng hợp với sự leo thang của giá vàng thế giới lên mức 3.438 USD/ounce do căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông. Và cuối tháng, giá vàng miếng giảm nhẹ, niêm yết ở mức 117,2 - 119,2 triệu đồng/lượng, giảm trung bình 500.000 đồng/lượng so với đầu phiên. Xu hướng giảm này phản ánh sự điều chỉnh của giá vàng thế giới xuống mức 3.272 USD/ounce.
Đối với vàng nhẫn, đầu tháng 6, giá vàng nhẫn 9999 tại các đơn vị như DOJI và Bảo Tín Minh Châu dao động ở mức 111 - 116 triệu đồng/lượng, giảm khoảng 3 - 3,6 triệu đồng/lượng so với đầu tháng 5/2025, phù hợp với xu hướng giảm chung của thị trường. Đến giữa tháng (11-15/6/2025), giá vàng nhẫn tăng lên 113,5 - 117,2 triệu đồng/lượng, phản ánh nhu cầu đầu tư tăng cao khi giá vàng thế giới đạt đỉnh. Mức chênh lệch giữa giá mua và bán được thu hẹp, cho thấy tính thanh khoản tốt hơn. Cuối tháng (23-28/6/2025), giá vàng nhẫn giảm nhẹ, niêm yết ở mức 113,7 - 116,2 triệu đồng/lượng, phù hợp với xu hướng điều chỉnh của giá vàng miếng và giá vàng thế giới.
Với những diễn biến trên của giá vàng trong nước đã phản ánh những tác động không nhỏ bởi các yếu tố cả bên trong lẫn bên ngoài. Trên thế giới, giá vàng trong tháng 6/2025 dao động từ 3.272 USD/ounce đến 3.438 USD/ounce, với mức cao nhất ghi nhận vào ngày 16/6. Sự tăng giá giữa tháng được thúc đẩy bởi căng thẳng địa chính trị, đặc biệt là xung đột Israel-Iran, khiến vàng trở thành tài sản trú ẩn an toàn. Và cuối tháng, giá vàng thế giới giảm nhẹ do áp lực chốt lời và sự ổn định tạm thời của thị trường tài chính quốc tế.
Đối với tác động trong nước đó là tỷ giá USD/VND có xu hướng tăng trong tháng 6 đã khiến giá vàng tăng. Tỷ giá USD tại Vietcombank dao động quanh mức 26.200 VND/USD, tác động trực tiếp đến giá vàng quy đổi. Tuy nhiên, với sự ổn định của tỷ giá trong tháng giúp giá vàng trong nước không bị biến động quá mạnh so với giá vàng thế giới. Ngoài ra, một trong những yếu tố có tác động lớn đến thị trường vàng là nhu cầu mua vàng miếng và vàng nhẫn đã tăng mạnh vào giữa tháng, đặc biệt từ các nhà đầu tư nhỏ lẻ, do lo ngại về lạm phát và bất ổn kinh tế toàn cầu.
Trong tháng 6, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục duy trì các biện pháp quản lý thị trường vàng, dẫn đến mức chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới dao động từ 10 - 13 triệu đồng/lượng. Điều này phản ánh chi phí thuế, phí và các yếu tố cung cầu nội địa.
Các chuyên gia dự báo giá vàng có thể tiếp tục biến động mạnh trong những tháng tiếp theo, với khả năng thử thách mức 3.400 - 3.500 USD/ounce trên thị trường thế giới nếu căng thẳng địa chính trị leo thang hoặc đồng USD tiếp tục suy yếu. Trong nước, giá vàng có thể duy trì mức chênh lệch cao so với giá thế giới, dao động từ 10 - 15 triệu đồng/lượng, do chính sách quản lý và nhu cầu nội địa.
ĐÔ LA
Tỷ giá USD/VND tăng vào cuối tháng phản ánh áp lực tăng giá từ nhu cầu ngoại tệ trong nước và biến động quốc tế
Tháng 6/2025, tỷ giá USD/VND tại Việt Nam ghi nhận nhiều biến động đáng chú ý, chịu ảnh hưởng từ các yếu tố kinh tế toàn cầu, chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), và các biện pháp điều hành linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước (NHNN).
Về diễn biến tỷ giá USD/VND trong tháng 6/2025, ngày 3/6 Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm ở mức 24.970 VND/USD, giảm nhẹ so với mức 24.978 VND/USD vào cuối tháng 5/2025. Đến giữa tháng (23-24/6/2025), tỷ giá trung tâm tăng nhẹ lên mức 25.031 VND/USD vào ngày 23/6, sau đó giảm nhẹ về 25.028 VND/USD vào ngày 24/6, cho thấy sự điều chỉnh linh hoạt của NHNN trước áp lực thị trường. Và cuối tháng (29/6/2025), tỷ giá trung tâm dao động quanh mức 25.000 VND/USD, với một số thời điểm đạt đỉnh 25.031 VND/USD, phản ánh áp lực tăng giá từ nhu cầu ngoại tệ trong nước và biến động quốc tế.
Tại các Ngân hàng Thương mại, đầu tháng (3/6/2025), tại Vietcombank, tỷ giá USD/VND niêm yết ở mức 25.810 - 26.200 VND/USD (mua vào - bán ra), giữ ổn định so với cuối tháng 5/2025. Một số ngân hàng như ABBank, LPBank, và OceanBank ghi nhận giá bán chuyển khoản cao nhất ở mức 26.218 VND/USD. Giữa tháng (6/6/2025), tỷ giá tại Vietcombank giảm nhẹ xuống 25.854 - 26.244 VND/USD, giảm 8 đồng ở cả hai chiều so với ngày trước đó. Các ngân hàng như Kiên Long và VietCapitalBank bán USD ở mức cao nhất 26.254 VND/USD, trong khi thị trường tự do ("chợ đen") giao dịch quanh 26.197 - 26.307 VND/USD. Cuối tháng (24-29/6/2025), tỷ giá tại Vietcombank tăng mạnh, đạt 25.969 - 26.279 VND/USD vào ngày 24/6, tăng 142 đồng chiều mua vào và giảm 3 đồng chiều bán ra so với phiên trước.
Tỷ giá USD/VND trên thị trường tự do luôn cao hơn thị trường chính thức, dao động từ 26.197 - 26.500 VND/USD trong tháng 6/2025. Đỉnh điểm vào cuối tháng, giá USD chợ đen đạt 26.410 VND/USD (bán ra), phản ánh nhu cầu ngoại tệ tăng cao và tâm lý đầu cơ.
Trong tháng 6, những yếu tố đã tác động lên tỷ giá USD/VND đó là từ chính sách tiền tệ của Fed và chỉ số DXY. Cụ thể, chỉ số US Dollar Index (DXY) giảm từ 100,38 điểm (20/5/2025) xuống 98,39 - 98,77 điểm vào giữa và cuối tháng, cho thấy đồng USD suy yếu so với các đồng tiền chủ chốt như EUR, JPY. Tuy nhiên, tỷ giá USD/VND trong nước tăng ngược chiều với DXY, do áp lực từ nhu cầu ngoại tệ nội địa và kỳ vọng về chính sách thuế quan của Tổng thống Mỹ Donald Trump. Bên cạnh đó, Fed trì hoãn cắt giảm lãi suất đến tháng 7/2025, duy trì lãi suất cao, gây áp lực lên các đồng tiền khu vực, bao gồm VND.
Ngoài ra, tỷ giá còn chịu tác động bởi nhu cầu USD tăng mạnh do các doanh nghiệp đẩy mạnh nhập khẩu nguyên liệu sản xuất, đặc biệt trong bối cảnh thâm hụt thương mại lần đầu tiên kể từ tháng 5/2024 (kim ngạch nhập khẩu tăng 40% so với cùng kỳ). Dòng kiều hối và FDI tích cực (FDI đạt 14,15 tỷ USD, tăng 8% so với cùng kỳ 2024) giúp cân bằng phần nào áp lực tỷ giá, nhưng không đủ để kìm hãm đà tăng. Các yếu tố địa chính trị như Căng thẳng thương mại Mỹ-Trung leo thang, với Trung Quốc áp thuế đáp trả, khiến tỷ giá USD/VND chịu tác động gián tiếp.
Trong tháng 6, NHNN đã điều chỉnh tỷ giá trung tâm linh hoạt, tăng từ 24.837 VND/USD (31/3/2025) lên 25.031 VND/USD (23/6/2025), tạo dư địa cho thị trường. NHNN mở lại kênh phát hành tín phiếu vào ngày 24/6/2025 sau gần 4 tháng tạm dừng, hút ròng thanh khoản để kiểm soát áp lực tỷ giá.
Về dự báo, các tổ chức như UOB và TPS dự báo tỷ giá USD/VND có thể đạt 26.000 VND/USD trong quý 2 và 3/2025, trước khi giảm nhẹ vào cuối năm nhờ các yếu tố tích cực như thặng dư thương mại, dòng vốn FDI, và kiều hối. NHNN cho biết sẽ tiếp tục điều hành linh hoạt, sử dụng các công cụ như tín phiếu và can thiệp ngoại hối để ổn định tỷ giá, đặc biệt nếu áp lực từ chính sách thuế quan của Mỹ gia tăng.
SẮT THÉP
Tháng 6/2025, ngành thép ghi nhận nhiều diễn biến quan trọng trong hoạt động sản xuất, tiêu thụ, phản ánh sự phục hồi của nhu cầu nội địa
Tháng 6/2025, ngành thép Việt Nam ghi nhận nhiều diễn biến quan trọng trong hoạt động sản xuất, tiêu thụ và xuất nhập khẩu, phản ánh sự phục hồi của nhu cầu nội địa nhưng cũng đối mặt với áp lực từ cạnh tranh quốc tế và các chính sách phòng vệ thương mại.
Theo Hiệp hội Thép Việt Nam, sản xuất thép thành phẩm trong tháng 6/2025 đạt khoảng 2,463 triệu tấn, giảm nhẹ 4,95% so với tháng 5/2024 nhưng tăng 22,4% so với cùng kỳ năm 2023. Trong đó, thép xây dựng có sản lượng đạt khoảng 1,1 triệu tấn nhờ nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng và bất động sản phục hồi. Thép cuộn cán nóng (HRC), sản lượng đạt 0,7 triệu tấn, tăng 39,1% so với cùng kỳ năm trước, chủ yếu do các nhà máy như Formosa Hà Tĩnh và Hòa Phát tăng công suất. Đối với tôn mạ và ống thép, sản lượng lần lượt tăng 17,1% và 3% so với tháng 6/2023. Và thép cuộn cán nguội (CRC), sản lượng giảm 10,5% so với cùng kỳ, do nhu cầu thép cán nguội giảm từ ngành sản xuất ô tô và thiết bị điện tử.
Về tiêu thụ thép, tổng lượng thép thành phẩm tiêu thụ trong tháng 6/2025 đạt 2,362 triệu tấn, giảm 7,53% so với tháng 5/2024. Đối với thép xây dựng tiêu thụ đạt khoảng 1,05 triệu tấn nhờ các dự án bất động sản và cơ sở hạ tầng. Cuộn cán nóng (HRC), tiêu thụ giảm 18,7% so với tháng trước, do cạnh tranh từ thép nhập khẩu giá rẻ.
Về tình hình xuất khẩu thép, trong tháng 6/2025, Việt Nam xuất khẩu 662.000 tấn thép thành phẩm, tăng 10,9% so với tháng 5/2024 trong đó thị trường EU chiếm 26,08% tổng kim ngạch xuất khẩu, với các sản phẩm chủ lực như thép xây dựng và tôn mạ. Thị trường ASEAN chiếm 25,75%, với các thị trường lớn như Thái Lan, Malaysia và Indonesia. Đối với thị trường Mỹ chiếm 12,86%, chủ yếu là thép ống và thép mạ.
Theo dự báo, năm 2025, sản xuất thép đạt khoảng 29-30 triệu tấn, tăng 8% so với năm 2024, với tiêu thụ nội địa đạt 22-23 triệu tấn. Nhu cầu thép xây dựng và HRC sẽ tiếp tục tăng nhờ đầu tư công và bất động sản. Tuy nhiên, xuất khẩu thép có thể đối mặt với thách thức từ các rào cản thương mại, nhưng nhập khẩu thép dự kiến vẫn duy trì ở mức cao do nhu cầu thép chất lượng cao tăng. Hiện tại, các chính sách bảo hộ như gia hạn thuế chống bán phá giá đối với thép không gỉ cán nguội và thép mạ kẽm sẽ giúp các doanh nghiệp nội địa cạnh tranh tốt hơn với thép nhập khẩu.
Ô TÔ
Thị trường ô tô ghi nhận doanh số khoảng 31.000 xe, tăng nhẹ so với tháng 5/2025
Tháng 6/2025, thị trường ô tô Việt Nam tiếp tục duy trì đà phục hồi với doanh số tăng trưởng đáng chú ý, nhờ các chính sách kích cầu, sự ra mắt của nhiều mẫu xe mới và xu hướng chuyển dịch sang xe điện và hybrid. Tuy nhiên, thị trường cũng đối mặt với thách thức từ lượng hàng tồn kho lớn và cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu Trung Quốc.
Dựa trên dữ liệu từ Hiệp hội Các nhà sản xuất Ô tô Việt Nam (VAMA), VinFast, TC Motor, doanh số ô tô toàn thị trường trong tháng 6/2025 đạt khoảng 31.000 xe, tăng 5% so với tháng 5/2025 (29.585 xe) và tăng 18% so với tháng 6/2024. Tổng doanh số lũy kế 6 tháng đầu năm 2025 đạt khoảng 150.000 xe, tăng 25% so với cùng kỳ năm 2024.
Trong đó, phân khúc xe du lịch đạt khoảng 21.500 xe, tăng 3% so với tháng 5/2025, nhờ nhu cầu tăng trong phân khúc SUV cỡ B và MPV cỡ nhỏ. Xe thương mại, đạt 9.300 xe, tăng 8% so với tháng trước, chủ yếu nhờ nhu cầu xe tải và xe buýt tăng. VÀ xe chuyên dụng đạt 200 xe, duy trì mức tăng 11% so với tháng 5/2025.
Về tình hình sản xuất trong nước, tháng 6/2025, sản lượng ô tô sản xuất và lắp ráp trong nước đạt khoảng 40.000 xe, tăng 4% so với tháng 5/2025 và tăng 62% so với cùng kỳ năm 2024. Các nhà máy lớn như THACO (Kia, Mazda), TC Motor (Hyundai) và VinFast đóng góp chính vào sản lượng này.
Về nhập khẩu xe, lượng xe nhập khẩu nguyên chiếc đạt 16.000 xe, tăng 2% so với tháng 5/2025. Lũy kế 6 tháng đầu năm 2025, Việt Nam nhập khẩu khoảng 79.520 xe, tăng 50% về lượng và 55% về giá trị so với cùng kỳ năm 2024. Các quốc gia cung cấp chính gồm Thái Lan (40%), Indonesia (30%) và Trung Quốc (20%).
Để duy trì đà phục hồi của thị trường, chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (áp dụng từ tháng 9-11/2024) đã hết hiệu lực, khiến sức mua chững lại vào đầu năm 2025. Tuy nhiên, các chương trình giảm giá từ hãng và đại lý (lên đến 100 triệu đồng cho một số mẫu xe) tiếp tục kích cầu. Đặc biệt, các thương hiệu như BYD, MG, GAC và Dongfeng gia nhập thị trường với các mẫu xe giá rẻ, trang bị hiện đại, gây áp lực lên các hãng truyền thống như Toyota, Hyundai và Mitsubishi.
Thị trường ô tô Việt Nam được dự báo đạt 600.000 xe trong cả năm 2025, tăng 12% so với năm 2024, nhờ sự phục hồi kinh tế và các chính sách kích cầu. Quý 3/2025 được kỳ vọng sôi động hơn với các mẫu xe mới từ Skoda, BYD và Mitsubishi. Về xu hướng của thị trường, xe điện và hybrid sẽ tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn (ước tính 10% thị phần), trong khi phân khúc SUV cỡ B và MPV cỡ nhỏ vẫn là tâm điểm cạnh tranh.
Có thể thấy trong thời gian gần đây, sự gia nhập của các thương hiệu Trung Quốc, cùng với nguồn cung dồi dào và các chương trình giảm giá, đã tạo ra một thị trường ô tô cạnh tranh đầy sôi nổi. Tuy nhiên, lượng hàng tồn kho lớn và áp lực từ xe nhập khẩu giá rẻ vẫn là thách thức chung của thị trường. Ngành ô tô Việt Nam cần tận dụng xu hướng xanh hóa và các chính sách hỗ trợ để duy trì đà tăng trưởng trong nửa cuối năm 2025.
XĂNG DẦU
Giá xăng dầu tăng trong hầu hết các kỳ điều chỉnh trong tháng 6
Cũng như các tháng trước, giá xăng dầu trong nước được liên Bộ Tài Chính – Công Thương thông báo điều chỉnh vào mỗi thứ 5 hàng tuần. Căn cứ diễn biến giá xăng dầu thế giới, biến động tăng tỉ giá VND/USD và các quy định hiện hành, tại kỳ điều hành ngày 5/6, liên Bộ quyết định: Xăng E5 RON 92 có giá mới 19.263 đồng/lít, tăng 67 đồng/lít so với giá hiện hành. Sau khi điều chỉnh, giá xăng E5 RON 92 thấp hơn xăng RON 95-III gần 435 đồng/lít. Trong khi đó xăng RON 95-III có giá mới 19.698 đồng/lít, tăng 133 đồng/lít. Dầu diesel 0.05S có giá mới 17.420 đồng/lít, tăng 176 đồng/lít. Dầu hỏa có giá mới 17.284 đồng/lít, tăng 176 đồng/lít so với giá hiện hành; dầu mazut 180CST 3,5S được điều chỉnh ở mức 16.178 đồng/kg, giảm 86 đồng/kg.
Ở kỳ điều chỉnh này, liên Bộ quyết định tiếp tục không trích lập và không chi sử dụng quỹ bình ổn giá xăng dầu đối với các sản phẩm xăng E5 RON 92, xăng RON 95, dầu diesel, dầu hỏa và dầu mazut.
Ngày 12/6 là kỳ điều chỉnh giá thứ 2 trong tháng 6, giá xăng dầu trong nước tiếp tục tăng do giá xăng dầu thế giới tăng mạnh trước nguy cơ về địa chính trị gây gián đoạn nguồn cung. Cụ thể, từ 15h00 ngày 12/6/2025 theo thông báo của liên Bộ Tài chính – Công thương, giá bán lẻ tối đa đối với các mặt hàng xăng dầu được áp dụng như sau: Xăng E5RON92: không cao hơn 19.462 đồng/lít (tăng 199 đồng/lít so với kỳ trước). Xăng RON95-III: không cao hơn 19.967 đồng/lít (tăng 269 đồng/lít so với kỳ trước). Dầu diesel 0.05S: không cao hơn 17.700 đồng/lít (tăng 280 đồng/lít so với kỳ trước). Dầu hỏa: không cao hơn 17.511 đồng/lít (tăng 227 đồng/lít so với kỳ trước). Dầu madút 180CST 3.5S: không cao hơn 16.461 đồng/kg (tăng 283 đồng/kg so với kỳ trước).
Chiều 19/6, liên Bộ Tài chính, Bộ Công Thương thông báo thay đổi giá bán lẻ xăng dầu. Thời gian áp dụng là từ 15h cùng ngày. Cơ quan điều hành quyết định tăng 1.170 đồng/lít với xăng E5 RON 92 và tăng 1.280 đồng/lít với xăng RON 95. Sau điều chỉnh, giá bán lẻ tối đa với xăng E5 RON 92 là 20.630 đồng/lít và xăng RON 95 là 21.240 đồng/lít. Tương tự, giá dầu cũng được điều chỉnh tăng trong kỳ điều hành này. Cụ thể, dầu diesel tăng 1.450 đồng/lít lên 19.150 đồng/lít, dầu hỏa tăng 1.410 đồng/lít lên 18.920 đồng/lít; trong khi đó, dầu mazut tăng 1.180 đồng/kg lên mức 17.640 đồng/kg. Liên Bộ vẫn duy trì không trích hay chi quỹ bình ổn giá.
Như vậy, giá xăng RON 95 trong nước đã tăng 4 phiên liên tiếp chỉ sau một phiên giảm. Hiện tại, giá nhiên liệu này ở mức thấp nhất 4 năm qua, tương đương thời điểm tháng 6/2021. Từ đầu năm đến nay, xăng RON 95 tăng 14 lần, giảm 11 lần. Dầu diesel có 13 lần tăng, 11 lần giảm và một lần giữ nguyên.
Theo Bộ Công Thương, kể từ khi thực hiện điều hành giá xăng dầu rút xuống 7 ngày/lần mức biến động giá giữa hai lần điều chỉnh cơ bản không lớn, giá xăng dầu trong nước đã cơ bản bám sát diễn biến giá thế giới. Bên cạnh đó, theo báo cáo từ các thương nhân đầu mối kinh doanh xăng dầu tổng nguồn nhập khẩu và mua trong nước 4 tháng đầu năm khoảng 9,1 triệu m3/tấn, đạt 30,7% tổng nguồn tối thiểu phân giao. Tiêu thụ xăng dầu 4 tháng qua khoảng 8,5-8,8 triệu m3/tấn xăng dầu các loại, tăng khoảng gần 6% so với cùng kỳ năm trước; ước tồn kho thời điểm cuối tháng 4 khoảng 1,7-1,8 triệu m3/tấn xăng dầu các loại.
Chiều 26/6, liên Bộ Tài chính - Công Thương thông báo về việc điều chỉnh giá bán lẻ xăng dầu. Trong kỳ điều hành này, giá xăng dầu trong nước sẽ được điều chỉnh hai lần do việc chuẩn bị thực hiện chính sách giảm thuế giá trị gia tăng (VAT) theo Nghị quyết số 204/2025/QH15 có hiệu lực từ 1/7/2025. Cụ thể, từ 15h ngày 26/6 đến 00h ngày 1/7/2025, giá bán lẻ các mặt hàng xăng dầu được điều chỉnh tăng như sau: Giá xăng E5 RON92 tăng 280 đồng/lít, lên mức 20.911 đồng/lít. Giá xăng RON95-III tăng 263 đồng/lít, lên mức 21.507 đồng/lít. Giá dầu diesel 0.05S tăng 551 đồng/lít, lên mức 19.707 đồng/lít. Giá dầu hỏa tăng 494 đồng/lít, lên mức 19.417 đồng/lít. Riêng giá dầu mazut 180CST 3.5S giảm 374 đồng/kg, còn 17.269 đồng/kg.
Từ 00h ngày 1/7/2025, khi chính sách giảm thuế VAT theo Nghị quyết 204 của Quốc hội chính thức có hiệu lực, giá các mặt hàng xăng được điều chỉnh giảm nhẹ: Giá xăng E5 RON92 giảm 101 đồng/lít, còn 20.530 đồng/lít. Giá xăng RON95-III giảm 128 đồng/lít, còn 21.116 đồng/lít. Giá dầu diesel tăng nhẹ 193 đồng/lít, lên 19.349 đồng/lít. Giá dầu hỏa tăng 141 đồng/lít, lên 19.064 đồng/lít. Giá dầu mazut giảm mạnh 688 đồng/kg, còn 16.955 đồng/kg.
Tại kỳ điều hành này, liên Bộ tiếp tục không trích lập và không chi sử dụng Quỹ Bình ổn giá đối với tất cả các mặt hàng xăng dầu. Điều này phản ánh nỗ lực điều hành linh hoạt theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước, trong khi vẫn bảo đảm ổn định cung ứng và hài hòa lợi ích của các bên liên quan.
LÚA GẠO
6 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu gạo đạt khoảng 4,5 triệu tấn, với kim ngạch 2,7 tỷ USD
Tháng 6/2025, xuất khẩu lúa gạo Việt Nam tiếp tục duy trì vị thế là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, mặc dù đối mặt với nhiều thách thức từ biến động giá cả và cạnh tranh quốc tế. Với sản lượng lúa ổn định, các chính sách hỗ trợ từ Chính phủ và nhu cầu mạnh từ các thị trường truyền thống, ngành gạo Việt Nam ghi nhận những kết quả tích cực nhưng cũng cần điều chỉnh chiến lược để thích nghi với bối cảnh mới.
Theo ước tính, trong tháng 6/2025, Việt Nam xuất khẩu khoảng 600.000 tấn gạo, đạt kim ngạch khoảng 360 triệu USD. So với tháng 5/2025, sản lượng tăng nhẹ 2%, nhưng giá trị giảm 5% do giá gạo xuất khẩu giảm. Lũy kế 6 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu gạo đạt khoảng 4,5 triệu tấn, với kim ngạch 2,7 tỷ USD, tăng 5% về lượng và 15% về giá trị so với cùng kỳ năm 2024.
Theo số liệu cập nhật mới nhất của Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu 5% tấm của Việt Nam đến giữa tháng 6 đang ở mức 388 USD/tấn, cao hơn 10 USD/tấn so với gạo 5% tấm xuất khẩu của Ấn Độ nhưng thấp hơn 10 USD/tấn so với gạo Thái Lan… Đối với gạo tẻ thường chủng loại 25% tấm, hiện giá gạo xuất khẩu của Việt Nam đang đứng ở mức 362 USD/tấn, thấp hơn 18 USD/tấn so với gạo Thái Lan và thấp hơn 5 USD/tấn so với gạo Ấn Độ.
Sau một năm tạm dừng, từ cuối năm 2024, Ấn Độ đã dỡ bỏ lệnh cấm xuất khẩu gạo, khiến nguồn cung gạo toàn cầu tăng vọt. Với sản lượng lớn và giá bán cạnh tranh, gạo Ấn Độ đang gây áp lực mạnh lên các quốc gia xuất khẩu khác, trong đó có Việt Nam. Cùng với đó, một số thị trường truyền thống như Philippines, Indonesia đã giảm nhập khẩu do tích lũy đủ dự trữ từ năm 2024, chờ thời điểm giá giảm mới tái nhập.
Trong 5 tháng đầu năm 2025, Philippines tiếp tục là thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam với thị phần 41,4%, tuy nhiên giá trị xuất khẩu sang thị trường này trong 4 tháng đầu năm 2025 đã giảm 21,8%; ngược lại, một số thị trường khác như Bờ Biển Ngà và Trung Quốc tăng trưởng ấn tượng – lần lượt tăng 2,7 lần và 83,7% so với cùng kỳ năm trước.
Trên bình diện toàn cầu, Việt Nam hiện là nước xuất khẩu gạo lớn thứ hai thế giới, sau Ấn Độ. Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) dự báo xuất khẩu gạo Việt năm 2025 đạt khoảng 7,9 triệu tấn, trong khi Thái Lan chỉ đạt 7 triệu tấn – mức thấp kỷ lục trong nhiều năm.
Dù giá xuất khẩu bình quân đang giảm, song thực tế là phân khúc gạo cao cấp của Việt Nam vẫn giữ được mức giá cao và tăng trưởng ổn định. Ví dụ, gạo ST25 – từng đạt giải "gạo ngon nhất thế giới" – hiện có thể bán với giá lên tới 1.200 USD/tấn tại thị trường châu Âu. Trước áp lực giá cả và cạnh tranh gay gắt, ngành lúa gạo Việt Nam đang thể hiện rõ quyết tâm chuyển đổi theo hướng chất lượng cao. Hiện nay, gạo chất lượng cao chiếm khoảng 60–70% tổng lượng xuất khẩu, gạo cao cấp có thương hiệu chiếm khoảng 15%, còn lại là gạo thường.
THỦY SẢN
Xuất khẩu thủy sản Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ấn tượng, đóng góp quan trọng vào mục tiêu đạt kim ngạch 11 tỷ USD
Tháng 6/2025, ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ấn tượng, đóng góp quan trọng vào mục tiêu đạt kim ngạch 11 tỷ USD trong năm 2025. Với sự phục hồi mạnh mẽ của các thị trường lớn, chiến lược tập trung vào sản phẩm giá trị gia tăng và cải thiện nguồn cung nguyên liệu, ngành thủy sản ghi nhận kết quả khả quan dù đối mặt với nhiều thách thức như cạnh tranh quốc tế, chi phí logistics tăng cao và các rào cản thương mại.
Theo VASEP, tháng 6/2025, xuất khẩu thủy sản đạt khoảng 950 triệu USD, tăng 8% so với tháng 5/2025 và tăng 14% so với tháng 6/2024. Lũy kế 6 tháng đầu năm 2025, kim ngạch xuất khẩu đạt 5,16 tỷ USD, tăng 17% so với cùng kỳ năm 2024 (4,4 tỷ USD). Mặc dù không đạt mức kỷ lục 1,1 tỷ USD như tháng 10/2024, con số này phản ánh sự ổn định và tăng trưởng bền vững của ngành trong bối cảnh thị trường toàn cầu có nhiều biến động.
Về cơ cấu mặt hàng xuất khẩu thì tôm là mặt hàng chủ lực, đóng góp 380 triệu USD trong tháng 6/2025, tăng 12% so với tháng 6/2024, chiếm khoảng 40% tổng kim ngạch xuất khẩu. Tôm chân trắng và tôm sú chế biến giá trị gia tăng (như tôm hấp, tôm lột vỏ) được ưa chuộng tại các thị trường lớn. Xuất khẩu cá tra đạt khoảng 190 triệu USD, tăng 10% so với cùng kỳ, nhờ nhu cầu tăng từ Mỹ và Trung Quốc. Giá cá tra thương phẩm ở mức cao (32.000-33.000 đồng/kg) hỗ trợ tăng trưởng kim ngạch…
Trung Quốc hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, đạt khoảng 220 triệu USD trong tháng 6/2025, tăng 15% so với cùng kỳ và chiếm 23% tổng kim ngạch. Các mặt hàng chủ lực xuất khẩu sang thị trường này là tôm, cua và nhuyễn thể có vỏ. Đối với thị trường Mỹ, xuất khẩu thủy sản tháng 6/2025 đạt 180 triệu USD, tăng 10%, với cá tra và cá ngừ đóng hộp dẫn đầu. Tuy nhiên, trước các nguy cơ về thuế quan, các doanh nghiệp xuất khẩu trong nước đang chạy đua trước khi hạn hoãn thuế sang thị trường này hết hiệu lực. Các thị trường khác như EU đạt khoảng 110 triệu USD, tăng 20% nhờ Hiệp định EVFTA và nhu cầu tôm chân trắng đông lạnh tăng sau kỳ nghỉ hè châu Âu.
Trong tháng 6/2005, xuất khẩu thủy sản sang các thị trường bị tác động bởi nhiều yếu tố. Sự phục hồi kinh tế toàn cầu, đặc biệt tại Trung Quốc, Mỹ và EU, đã thúc đẩy nhu cầu thủy sản, đặc biệt trong các tháng cuối quý 2/2025. Nhu cầu tôm và nhuyễn thể tăng mạnh tại Trung Quốc sau Tết Nguyên đán. Thị trường EU ghi nhận lạm phát thủy sản giảm (âm 0,9% trong tháng 5/2025), tạo điều kiện tăng nhập khẩu. Bên cạnh đó, Hiệp định EVFTA tiếp tục tạo lợi thế cho thủy sản Việt Nam tại EU, với thuế suất ưu đãi cho tôm và cá tra. Ngoài ra, Chính phủ đã sửa đổi Nghị định 37/2024/NĐ-CP để tháo gỡ vướng mắc về chứng nhận khai thác đã hỗ trợ xuất khẩu mặt hàng cá ngừ và mực.
Tuy nhiên, mặt hàng tôm xuất khẩu của Việt Nam đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt với Ecuador và Ấn Độ, vốn có lợi thế về giá (thấp hơn 10-15%) và quy mô sản xuất lớn. Và với những căng thẳng tại Biển Đỏ tiếp tục làm tăng cước vận tải, với chi phí container lạnh đi châu Âu tăng gần 4 lần so với năm 2024 sẽ ảnh hưởng đến biên lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản.
Về triển vọng trong thời gian tới, với đà tăng trưởng hiện tại, xuất khẩu thủy sản cả năm 2025 được dự báo đạt 11 tỷ USD, tăng 10% so với năm 2024 (10 tỷ USD). Quý 3/2025 được kỳ vọng tiếp tục tăng trưởng nhờ nhu cầu cuối năm tại Mỹ và EU. Và mặt hàng tôm và cá tra sẽ tiếp tục dẫn đầu, với kim ngạch dự kiến lần lượt đạt 4,5 tỷ USD và 2,2 tỷ USD trong năm 2025.
CÀ PHÊ
Giá cà phê đã mất khoảng 30% trong vòng hai tháng qua
Theo số liệu thống kê của Cục Hải quan, 5 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu cà phê đạt 823.908 tấn, giá trị trên 4,7 tỷ USD, tăng 0,8% về lượng, tăng 65,7% về kim ngạch so với cùng kỳ năm 2024. Giá cà phê xuất khẩu trung bình trong 5 tháng đầu năm 2025 đạt 5.709,5 USD/tấn, tăng 64,3% so với cùng kỳ năm trước.
Cà phê của Việt Nam xuất khẩu nhiều nhất sang thị trường Đức trong 5 tháng đầu năm 2025, chiếm 16,7% trong tổng lượng và chiếm 16,3% trong tổng giá trị xuất khẩu cà phê của cả nước, đạt 137.825 tấn, tương đương 765,11 triệu USD, giá 5.551 USD/tấn, tăng 32% về lượng, tăng mạnh 118,8% về kim ngạch và tăng 65,7% về giá so với 5 tháng đầu năm 2024.
Xuất khẩu cà phê sang Italia đứng thứ 2 thị trường, giảm 13,7% về lượng, nhưng tăng 46,2% kim ngạch và tăng 69,3% về giá so với 5 tháng đầu năm 2024, đạt 69.643 tấn, tương đương 371,93 triệu USD, giá 5.340,5 USD/tấn, chiếm 8,5% trong tổng lượng và chiếm 7,9% trong tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê của cả nước.
Thời gian gần đây, giá cà phê đã giảm rất mạnh. Tại thời điểm 1/5/2025, giá cà phê trong nước giao dịch quanh ngưỡng 130.200 - 130.800 đồng/kg. Đến thời điểm 10/6, giá cà phê nội địa xuống mức 115.000 đồng kg. Đến ngày 28/6/2025, tại tỉnh Lâm Đồng, ba huyện Di Linh, Bảo Lộc và Lâm Hà được giao dịch ở mức 93.000 – 94.000 đ/kg. Như vậy trong vòng 2 tháng, giá cà phê đã quay trở lại mức 2 con số, tương đương với sụt giảm khoảng 30%.
Một thương nhân có trụ sở tại vùng trồng cà phê Tây Nguyên, cho biết các hoạt động mua bán cà phê hiện diễn ra chậm chạp. Một số nông dân vẫn giữ cà phê không bán với mức giá hiện tại.
Xuất khẩu cà phê đang được hỗ trợ bởi nhu cầu lớn từ các thị trường lớn như Đức, Mỹ và EU, nhưng đối mặt với thách thức từ biến động giá thế giới, cạnh tranh từ Brazil và hạn hán tại Tây Nguyên. Với các chính sách hỗ trợ từ Chính phủ và chiến lược tập trung vào cà phê chất lượng cao, ngành cà phê Việt Nam được kỳ vọng sẽ duy trì vị thế dẫn đầu trong niên vụ 2025/2026, hướng tới mục tiêu kim ngạch xuất khẩu 7 tỷ USD trong năm 2026.
HẠT TIÊU
Thị trường tiêu đang ở vùng giá thấp nhất trong gần một năm qua, với kỳ vọng hồi phục nhẹ nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro trong ngắn hạn.
Theo số liệu sơ bộ của Hiệp hội Hạt tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA), trong 17 ngày đầu tháng 6/2025, Việt Nam xuất khẩu được 11.721 tấn hạt tiêu, thu về 79,1 triệu USD. Nedspice Việt Nam, Olam Việt Nam và Simexco Đăk Lăk là ba doanh nghiệp xuất khẩu lớn nhất đạt lần lượt 1.016 tấn, 804 tấn và 800 tấn. Trung Quốc và Mỹ là 2 thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam đạt 1.904 tấn và 1.785 tấn.
Cũng trong giai đoạn này, nhập khẩu tiêu của Việt Nam vẫn duy trì ở mức cao, đạt 3.711 tấn với kim ngạch 22,2 triệu USD. Brazil và Campuchia là 2 quốc gia cung cấp hạt tiêu lớn nhất cho Việt Nam đạt 1.783 tấn và 1.339 tấn. Các doanh nghiệp nhập khẩu hàng đầu bao gồm: Olam Việt Nam: 672 tấn, Gia vị Việt Nam: 304 tấn và Simexco Đăk Lăk: 245 tấn
Một thông tin đáng lưu ý là trong 5 tháng đầu năm 2025, Mỹ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của hạt tiêu Việt Nam, chiếm 24,7% tổng lượng và 26,8% tổng kim ngạch xuất khẩu. Theo đó, Mỹ đã nhập khẩu 24.687 tấn hạt tiêu, trị giá 184,9 triệu USD, với mức giá trung bình 7.489,6 USD/tấn. Dù lượng giảm 13,7% so với cùng kỳ năm ngoái, kim ngạch lại tăng mạnh 43,5%, còn giá xuất khẩu bình quân tăng tới 66,3%.
Thị trường tiêu xuất khẩu Việt Nam ổn định trở lại và đi ngang so với giảm mạnh trước đó, hiện giá tiêu đen Việt Nam xuất khẩu hiện đang ở mức giá 5.800 USD/tấn với loại 500 g/l; loại 550 g/l ở mức giá 5.900 USD/tấn và giá tiêu trắng đang ở mức giá 8.800 USD/tấn.
Thị trường tiêu nội địa giao dịch ổn định trong tháng 6 cho thấy tín hiệu khả quan về cân bằng cung - cầu. Tuy nhiên, giới chuyên gia dự báo nếu không có thêm các đơn hàng xuất khẩu lớn hoặc động lực tăng giá từ thị trường quốc tế, giá tiêu trong nước sẽ có phần trầm lắng trong ngắn hạn.
Dự báo trong ngắn hạn, giá tiêu có thể đi ngang trong biên độ 123.000-125.000 đồng/kg nếu không có cú hích lớn từ hoạt động xuất khẩu. Về dài hạn, nếu thị trường Trung Quốc và châu Âu thúc đẩy xuất khẩu trở lại, diễn biến có xu hướng tăng nhẹ. Hiện tại, thị trường tiêu đang ở vùng giá thấp nhất trong gần một năm qua, với kỳ vọng hồi phục nhẹ nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro trong ngắn hạn.
Theo giới chuyên môn, căng thẳng địa chính trị hiện nay đang góp phần làm gia tăng tâm lý tiêu cực trên thị trường, trong đó có thị trường hồ tiêu. Bên cạnh đó, một hiệp định thương mại giữa Mỹ và Việt Nam dự kiến sẽ được ký kết vào tháng 7/2025, có thể tạo ra bước ngoặt lớn cho ngành hàng hạt tiêu.
CAO SU
Thị trường cao su trong nước Việt Nam tiếp tục duy trì xu hướng ổn định về giá cả và sản xuất, trong bối cảnh giá cao su thế giới biến động trái chiều
Tháng 6/2025, thị trường cao su trong nước Việt Nam tiếp tục duy trì xu hướng ổn định về giá cả và sản xuất, trong bối cảnh giá cao su thế giới biến động trái chiều và nguồn cung toàn cầu thiếu hụt. Là một trong những quốc gia xuất khẩu cao su hàng đầu thế giới, Việt Nam ghi nhận những tín hiệu tích cực từ nhu cầu tiêu thụ nội địa và xuất khẩu, đặc biệt nhờ sự phục hồi của ngành công nghiệp ô tô và lốp xe tại các thị trường lớn như Trung Quốc, Mỹ và EU. Tuy nhiên, ngành cao su cũng đối mặt với thách thức từ thời tiết bất lợi, chi phí sản xuất tăng và yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn bền vững từ các thị trường xuất khẩu.
Trong tháng 6/2025, sản lượng cao su tự nhiên khai thác tại Việt Nam đạt khoảng 120.000 tấn, tăng nhẹ 2% so với tháng 6/2024, nhờ thời tiết thuận lợi hơn tại Tây Nguyên và Đông Nam Bộ trong giai đoạn đầu vụ cạo mủ (tháng 5-6). Lũy kế 6 tháng đầu năm 2025, sản lượng cao su tự nhiên ước đạt 650.000 tấn, tăng 5% so với cùng kỳ năm 2024 (620.000 tấn).
Giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp lớn trong tháng 6/2025 ổn định, dao động trong khoảng 385-420 đồng/TSC (độ mủ khô) và 13.500-18.500 đồng/kg cho mủ đông và mủ nguyên liệu.
Tháng 6/2025, xuất khẩu cao su đạt khoảng 180.000 tấn, với kim ngạch 320 triệu USD, tăng 10% về lượng và 15% về giá trị so với tháng 6/2024. Lũy kế 6 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu cao su đạt 900.000 tấn, kim ngạch 1,5 tỷ USD, giảm 5% về lượng nhưng tăng 12% về giá trị so với cùng kỳ năm 2024, nhờ giá xuất khẩu tăng. Giá cao su xuất khẩu bình quân đạt 1.780 USD/tấn trong tháng 6/2025, tăng 20% so với tháng 6/2024 (1.483 USD/tấn), nhưng giảm nhẹ 2% so với tháng 5/2025 (1.815 USD/tấn).
Về thị trường, Trung Quốc là thị trường xuất khẩu cao su lớn nhất của Việt Nam khi quốc gia này nhập khẩu 120.000 tấn trong tháng 6/2025, chiếm 67% tổng lượng xuất khẩu, với kim ngạch 210 triệu USD, tăng 10% về giá trị so với cùng kỳ. Tuy nhiên, thị phần Trung Quốc đã giảm từ 72% (năm 2024) do nhu cầu tại các thị trường khác tăng
Giá cao su trong nước trong thời gian tới được kỳ vọng duy trì ở mức 400-420 đồng/TSC cho mủ nước và 1.800-2.000 USD/tấn cho xuất khẩu trong quý 3/2025, nhờ nhu cầu ổn định từ Trung Quốc và sự phục hồi của ngành ô tô toàn cầu. Dự báo kim ngạch xuất khẩu cao su cả năm 2025 đạt 3,5-3,7 tỷ USD cho mủ cao su và 11-11,2 tỷ USD cho toàn ngành (bao gồm lốp xe, găng tay và gỗ cao su), tăng 10% so với năm 2024.
HẠT ĐIỀU
Xuất khẩu hạt điều: Thách thức thuế quan Mỹ và cơ hội từ giá điều thô giảm
Theo Cục Hải quan, trong tháng 5/2025, Việt Nam xuất khẩu 81.116 tấn nhân điều, đạt kim ngạch 550,836 triệu USD, tăng 10,5% về lượng và 11,5% về giá trị so với tháng trước. Lũy kế 5 tháng đầu năm, tổng lượng xuất khẩu hạt điều đạt 276.761 tấn, tương đương 1,884 tỷ USD, giảm 5,3% về lượng nhưng tăng mạnh 19,4% về giá trị so với cùng kỳ năm 2024. Sự tăng trưởng này chủ yếu nhờ giá xuất khẩu tăng, bù đắp cho sự sụt giảm về sản lượng.
Thị trường Mỹ, điểm đến lớn nhất của hạt điều Việt Nam, ghi nhận những diễn biến trái chiều. Trong tháng 5/2025, xuất khẩu sang Mỹ đạt 17.361 tấn, trị giá 117,606 triệu USD, giảm 3,37% về lượng nhưng tăng 22,32% về giá trị so với tháng 5/2024.
Tính chung 5 tháng, lượng xuất khẩu sang Mỹ đạt 59.752 tấn, kim ngạch 406,889 triệu USD, giảm 20,4% về lượng nhưng tăng nhẹ 1,72% về giá trị. Nguyên nhân chính là giá xuất khẩu tăng, giúp bù đắp phần nào cho sự sụt giảm sản lượng. Tuy nhiên, từ sau ngày 2/4/2025, Mỹ áp thuế nhập khẩu 10% đối với hạt điều và một số nông sản Việt Nam, chấm dứt mức thuế 0% trước đó.
Theo ông Tạ Quang Huyên, Phó Chủ tịch Hiệp hội Điều Việt Nam (Vinacas), mức thuế này là thách thức nhưng chưa gây ảnh hưởng nghiêm trọng. Các nhà nhập khẩu Mỹ vẫn tiếp tục nhận hàng theo phiếu đã ký và đồng ý chi trả phần thuế bổ sung. Dù vậy, ông Huyên nhấn mạnh rằng nếu chính sách thuế không ổn định, các nhà nhập khẩu Mỹ có thể dè dặt trong việc đặt hàng dài hạn, ảnh hưởng đến kế hoạch xuất khẩu.
Trong bối cảnh đó, Chính phủ Việt Nam đang tích cực đàm phán để duy trì ưu đãi thuế quan, đặc biệt với các mặt hàng Mỹ không tự sản xuất như hạt điều, cà phê, hồ tiêu. Ông Huyên nhận định rằng mức thuế tối đa Mỹ có thể áp với hạt điều Việt Nam khó vượt quá 10%, do đây là mặt hàng thiết yếu tại Mỹ. Tuy nhiên, nếu đàm phán không đạt kết quả mong muốn, giá xuất khẩu hạt điều có thể phải giảm để bù đắp chi phí thuế, gây áp lực lên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Mặc dù thị trường Mỹ gặp khó khăn, xuất khẩu hạt điều sang Trung Quốc lại tăng mạnh, trong khi châu Âu có xu hướng giảm nhẹ hoặc đi ngang. Theo Vinacas, sự sụt giảm lượng xuất khẩu sang Mỹ trong tháng 5/2025 một phần do các nhà nhập khẩu chờ đợi chính sách thuế rõ ràng từ chính quyền Tổng thống Trump. Trong khi đó, lo ngại thuế quan có thể tăng thêm sau ngày 8/7/2025 đã thúc đẩy một số mặt hàng nông sản khác được đặt mua mạnh, nhưng hạt điều lại chưa ghi nhận xu hướng tương tự.
Một điểm sáng cho ngành điều là giá điều thô đang giảm, từ 1.450 USD/tấn xuống còn 1.350 USD/tấn, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp nhập nguyên liệu phục vụ sản xuất, đặc biệt trong giai đoạn chuẩn bị cho các mùa lễ, Tết cuối năm. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp đã ký hợp đồng mua điều thô khi giá còn cao, dẫn đến áp lực chi phí. Dù vậy, nhu cầu tiêu thụ hạt điều thường tăng mạnh vào 6 tháng cuối năm, mang lại kỳ vọng thị trường sẽ khởi sắc.
(TTGCVT tổng hợp)